Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympic Charleroi
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 6 | 13 | 17:42 | 12 | 17 |
| Chủ | 11 | 0 | 2 | 9 | 4:24 | 2 | 17 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:18 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 7:19 | 16 | 16 |
| Chủ | 11 | 0 | 4 | 7 | 2:13 | 4 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Francs Borains
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 19:28 | 20 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:8 | 15 | 9 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:20 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 6:18 | 18 | 15 | 20% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 4:7 | 15 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:11 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Bỉ
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
31
20
31
Hạng 2 Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
03
33
03
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
21
10
21
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

