Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympic Charleroi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 10:29 | 9 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:19 | 1 | 17 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 4:15 | 9 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:12 | 1 | 17 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Patro Eisden
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 18:15 | 24 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:8 | 17 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:6 | 18 | 9 | 29% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 10 | 9 | 25% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Bỉ
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
31
20
31
Hạng 2 Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

