Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympic Charleroi
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 2 | 8 | 3:23 | 2 | 17 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:16 | 0 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:7 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 1:11 | 5 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:10 | 0 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Royal FC Liege
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 19:11 | 22 | 4 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | 4 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:3 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 14:4 | 25 | 1 | 73% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:0 | 13 | 2 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Bỉ
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
31
20
31
Hạng 2 Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Cúp Bỉ
00
00
00
00
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Bỉ
32
64
32
64
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Bỉ
20
51
20
51
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu

