So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympic Charleroi
[BEL D2-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 3 | 7 | 22 | 26:68 | 16 | 17 |
| Chủ | 16 | 0 | 2 | 14 | 7:36 | 2 | 17 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 19:32 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:17 | 0 | |
| Tất cả | 32 | 3 | 12 | 17 | 9:29 | 21 | 17 |
| Chủ | 16 | 0 | 6 | 10 | 2:16 | 6 | 17 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 7:13 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Standard Liege II
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 6 | 13 | 25:47 | 15 | 12 | |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 12:19 | 6 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:28 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 10:22 | 18 | 11 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:10 | 10 | 8 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 4:12 | 8 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
04
15
04
15
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
13
11
13
T
3/3.5
T
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
4 Ngày
Bỉ National Division 1
10 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày
Bỉ National Division 1
4 Ngày
Bỉ National Division 1
11 Ngày
Bỉ National Division 1
18 Ngày



