Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
78 Tấn công 60
-
54 Tấn công nguy hiểm 42
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
13 Phạm lỗi 20
-
3 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 0
-
19 Đá phạt trực tiếp 13
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
517 Chuyền bóng 377
-
88% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 11
-
3 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 16
-
10 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
36 Chuyển dài 25
-
1 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
46 Tấn công 43
-
36 Tấn công nguy hiểm 18
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
6 Phạm lỗi 12
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
12 Đá phạt trực tiếp 6
-
292 Chuyền bóng 235
-
90% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
21 Chuyển dài 12
-
1 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
32 Tấn công 17
-
18 Tấn công nguy hiểm 24
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
7 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
225 Chuyền bóng 142
-
87% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 1
-
3 Quả ném biên 9
-
7 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Gomez C. A.
90'
Laurence Wootton
85'
Knapp B.
80'
Pato Botello Faz
78'
51'
Aaron Edwards
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
11%
15%
20%
17%
23%
14%
11%
9%
8%
28%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
5%
12%
20%
25%
15%
12%
12%
16%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.0
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
10.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
3.9 Phạt góc 5.0
-
1.4 Thẻ vàng 2.7
-
13.1 Phạm lỗi 11.6
-
58.8% TL kiểm soát bóng 46.9%

