Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Omonia Aradippou
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 2 | 9 | 10:22 | 14 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:13 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:9 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:10 | 14 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:6 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 2 | 10 | 11:22 | 11 | 13 | |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:16 | 3 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 3:9 | 15 | 11 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:6 | 8 | 10 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
23
02
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
02
04
02
04
B
2.5
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Krasava ENY Ypsonas FC

