Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Opava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:7 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:4 | 20 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Usti nad Labem
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:17 | 17 | 8 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:9 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:9 | 16 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:4 | 9 | 4 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
45
12
45
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

