Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Opava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 31:17 | 35 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 23:11 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:6 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 9 | 2 | 20:10 | 33 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 16:7 | 21 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:3 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Vysocina Jihlava
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 19:23 | 18 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:12 | 9 | 15 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:11 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 10:13 | 19 | 13 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:9 | 9 | 14 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
71
20
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

