Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:3 | 6 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
14
00
14
B
3/3.5
T
Giao hữu
20
60
20
60
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
70
50
70
Chưa có dữ liệu

