Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orense SC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:22 | 22 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:13 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:9 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:4 | 10 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 5:5 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | 20 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | 13 | 11 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:8 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 8:5 | 23 | 5 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:3 | 14 | 7 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Augusto Bergelio Aragón Bautista |
| Điều khiển Orense SC | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Tecnico Universitario | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
5 Ngày
VĐQG Ecuador
9 Ngày
VĐQG Ecuador
13 Ngày
VĐQG Ecuador
9 Ngày
VĐQG Ecuador
13 Ngày
VĐQG Ecuador
16 Ngày
Tecnico Universitario

