Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 7 | 7 | 0 | 22:10 | 28 |
| 2 |
|
14 | 8 | 2 | 4 | 36:19 | 26 |
| 3 |
|
14 | 8 | 2 | 4 | 34:21 | 26 |
| 4 |
|
14 | 7 | 4 | 3 | 25:25 | 25 |
| 5 |
|
14 | 7 | 3 | 4 | 28:20 | 24 |
| 6 |
|
14 | 6 | 4 | 4 | 24:24 | 22 |
| 7 |
|
14 | 5 | 4 | 5 | 26:21 | 19 |
| 8 |
|
14 | 5 | 4 | 5 | 22:20 | 19 |
| 9 |
|
14 | 5 | 3 | 6 | 22:21 | 18 |
| 10 |
|
14 | 5 | 3 | 6 | 24:29 | 18 |
| 11 |
|
14 | 5 | 2 | 7 | 23:24 | 17 |
| 12 |
|
14 | 4 | 4 | 6 | 27:24 | 16 |
| 13 |
|
14 | 5 | 0 | 9 | 19:26 | 15 |
| 14 |
|
14 | 4 | 3 | 7 | 18:28 | 15 |
| 15 |
|
14 | 3 | 3 | 8 | 21:44 | 12 |
| 16 |
|
14 | 3 | 2 | 9 | 16:31 | 11 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
3/3.5
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

