Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orlando City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 3 | 10 | 31:48 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:14 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 15:34 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 13:23 | 22 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:18 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Chicago Fire
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 34:24 | 32 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 20:11 | 21 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:13 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 16:12 | 29 | 5 | 39% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:5 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:7 | 12 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
50
60
50
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
25
11
25
B
H
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
32
00
32
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
21
20
21
H
T
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
50
00
50
T
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Orlando City | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Chicago Fire | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
North Central America Leagues Cup
6 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày



