Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orleans US 45
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 24:15 | 28 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:7 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:7 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:5 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Chateauroux
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 16:36 | 9 | 17 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:16 | 7 | 15 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:20 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:18 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:11 | 17 | 14 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:3 | 12 | 10 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:8 | 5 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0/0.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
03
27
03
27
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0/0.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

