Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orleans US 45
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 22:28 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 15:13 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:15 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 12:12 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:8 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Chateauroux
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 17:22 | 18 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 7:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 10:8 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 8:8 | 21 | 10 | 22% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 14 | 11% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
12
12
12
12
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

