Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orleans US 45
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 25:17 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:9 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:8 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:7 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:5 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
FC Rouen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 20:18 | 19 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:9 | 14 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:9 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:10 | 22 | 7 | 29% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 8 | 30% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0/0.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

