Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orleans US 45
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 37:31 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 23:18 | 19 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:13 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 17:11 | 37 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:5 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:6 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Quevilly Rouen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 25:31 | 29 | 13 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 11:10 | 17 | 12 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:21 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 13:14 | 32 | 7 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 7:5 | 20 | 7 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:9 | 12 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
00
03
00
03
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0/0.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
31
33
31
33
B
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu

