2
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osasuna B
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:11 | 11 | 17 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 17 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:5 | 11 | 16 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Barakaldo CF
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 13:10 | 16 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 5:6 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 8 | 2 | 2:3 | 11 | 14 | 9% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 17 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

