1
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Osasuna B VS Real Madrid Castilla Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osasuna B
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
Real Madrid Castilla
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 16 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

