Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
6 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
42 Tấn công 60
-
24 Tấn công nguy hiểm 30
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
1 Phạt góc 6
-
0 Dứt điểm 7
-
34 Tấn công 48
-
19 Tấn công nguy hiểm 24
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 6
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
8 Tấn công 12
-
5 Tấn công nguy hiểm 6
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 3
85'
Mikhail Kazimir
Oleg Petrovsky
Zhordochkin M.
64'
48'
Kirill Sidorenko
Ovsyanik N.
HT2 - 1
42'
Zhestkin I.
Mikhail Kazimir
Alekseev I.
Alexander Grin
33'
Stanislav Lomako
13'
12'
Alikhan Fazylov
FT3 - 3
Không có sự kiện
HT3 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
6%
5%
25%
16%
10%
22%
12%
19%
8%
30%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
13%
7%
17%
18%
13%
32%
22%
7%
15%
22%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.7
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
6.8 Bị sút trúng mục tiêu 6.6
-
5.0 Phạt góc 4.9
-
3.0 Thẻ vàng 2.3
-
46.2% TL kiểm soát bóng 47.7%



