Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 91
-
60 Tấn công nguy hiểm 43
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
20 Phạm lỗi 9
-
4 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 20
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
27 Quả ném biên 15
-
2 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
49 Tấn công 45
-
29 Tấn công nguy hiểm 18
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 46
-
31 Tấn công nguy hiểm 25
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+4'
Porshnev I.
Stanislav Lomako
81'
Azarov M.
76'
Emeljanov A.
69'
Andrey Kukhotskovolets
48'
48'
Bulatsky G.
Ilya Bondarenko
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
14%
8%
8%
30%
21%
16%
21%
19%
12%
19%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
8%
9%
8%
16%
26%
18%
17%
17%
15%
24%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.0
-
2.7 Thủng lưới 2.4
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
5.8 Phạt góc 4.4
-
2.8 Thẻ vàng 2.4
-
11.5 Phạm lỗi 11.0
-
47.9% TL kiểm soát bóng 45.3%

