Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osters IF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 2 | 8 | 30:29 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:11 | 19 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15:18 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 15:15 | 18 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:5 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:10 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
GIF Sundsvall
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 1 | 15 | 14:43 | 10 | 16 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:23 | 7 | 16 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4:20 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 7 | 11 | 3:18 | 10 | 16 | 5% |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:10 | 6 | 16 | 10% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:8 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
22
23
22
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
0/0.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
51
21
51
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày



