Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ostersunds FK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 24:35 | 23 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 17:17 | 13 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:18 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 11:15 | 23 | 14 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 13 | 11 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 3:8 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Umea FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 1 | 6 | 15 | 17:43 | 9 | 16 | |
| Chủ | 11 | 0 | 3 | 8 | 7:19 | 3 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10:24 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 7:19 | 16 | 16 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:9 | 9 | 15 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 3:10 | 7 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
22
22
22
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
23
01
23
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kaspar Sjoberg |
| Điều khiển Ostersunds FK | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Umea FC | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

