Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
14 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
70 Tấn công 67
-
42 Tấn công nguy hiểm 36
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
2 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 50
-
23 Tấn công nguy hiểm 27
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
9 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 3
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
26 Tấn công 17
-
19 Tấn công nguy hiểm 9
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Daniel Tsyk
90+3'
90+1'
83'
50'
Slivin A.
HT1 - 0
Daniel Tsyk
Gleb Skripnik
36'
23'
Vyacheslav Prigodich
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
18%
7%
15%
12%
15%
19%
19%
19%
11%
32%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
10%
18%
5%
13%
17%
18%
17%
25%
17%
16%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.8
-
1.4 Thủng lưới 1.1
-
6.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
8.2 Phạt góc 4.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.9
-
14.8 Phạm lỗi 5.0
-
53.2% TL kiểm soát bóng 51.0%

