3
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ourense
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:12 | 9 | 20 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 20 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:5 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 4:4 | 15 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
CD Guadalajara
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:14 | 13 | 14 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 18 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:11 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:7 | 11 | 18 | 18% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 19 | 17% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
B
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

