Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ourense
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:8 | 10 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:15 | 5 | 17 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:11 | 3 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 12 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 15 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
04
05
04
05
B
3
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Gimnastica Torrelavega



