1
2
Hết
1 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Ourense VS Talavera de la Reina Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ourense
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Talavera de la Reina
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
14
10
14
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

