Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oxford United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 10:13 | 6 | 22 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | 2 | 20 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:7 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:9 | 9 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Derby County
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:15 | 8 | 20 | |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:9 | 3 | 19 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:7 | 5 | 24 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | 2 | 24 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
35
22
35
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

