Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oxford United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | 1 | 22 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 22 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 24 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | 1 |
Leicester City
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 17 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
32
22
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Toner |
| Điều khiển Oxford United | 3T 4H 2B |
| Điều khiển Leicester City | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

