Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oxford United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 14 | 19 | 49:65 | 53 | 17 |
| Chủ | 23 | 11 | 5 | 7 | 31:29 | 38 | 14 |
| Khách | 23 | 2 | 9 | 12 | 18:36 | 15 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 46 | 10 | 21 | 15 | 19:27 | 51 | 19 |
| Chủ | 23 | 6 | 9 | 8 | 10:14 | 27 | 22 |
| Khách | 23 | 4 | 12 | 7 | 9:13 | 24 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Portsmouth
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 12 | 20 | 58:71 | 54 | 16 | |
| Chủ | 23 | 11 | 7 | 5 | 33:21 | 40 | 8 | |
| Khách | 23 | 3 | 5 | 15 | 25:50 | 14 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 46 | 15 | 17 | 14 | 29:34 | 62 | 10 | 33% |
| Chủ | 23 | 9 | 8 | 6 | 14:9 | 35 | 9 | 39% |
| Khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 15:25 | 27 | 10 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
41
00
41
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
13
35
13
35
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dean Whitestone |
| Điều khiển Oxford United | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Portsmouth | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

