Bảng xếp hạng
P.B Alliance
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:2 | 13 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:2 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:2 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:2 | 12 |
Flower
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:4 | 16 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 16:4 | 10 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:4 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 8 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
16
10
16
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3.5/4
1.5
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
3.5/4
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
05
08
05
08
B
B
4.5
2
T
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
HongKong 2 Division League
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong 3rd Division
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày
HongKong 2 Division League
7 Ngày
HongKong 2 Division League
14 Ngày
HongKong 2 Division League
21 Ngày



