Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pachuca
[a-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:18 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:7 | 14 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:11 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:2 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
Club America
[a-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 29:8 | 30 | 1 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:5 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 13:4 | 25 | 1 | 54% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 13 | 3 | 57% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Mexico Liga MX
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
62
20
62
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Copa Mexico
12
52
12
52
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Hernández Gómez |
| Điều khiển Pachuca | 4T 0H 2B |
| Điều khiển Club America | 3T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

