Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pachuca
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 13 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
Club America
[A-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Santander |
| Điều khiển Pachuca | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Club America | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.12 |

