Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pachuca
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:23 | 28 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:7 | 18 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16:16 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:12 | 24 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:2 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:10 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
Monterrey
[C-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 32:23 | 28 | 7 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:10 | 16 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:13 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 15:9 | 25 | 6 | 35% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:3 | 16 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:6 | 9 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
35
12
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Mexico Liga MX
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Mexico
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Copa Mexico
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Pachuca | 6T 1H 4B |
| Điều khiển Monterrey | 5T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

