Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pachuca
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 28:21 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:14 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 13:12 | 22 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:10 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
Tigres UANL
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 2 | 4 | 22:13 | 29 | 4 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:5 | 21 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 10 | 3 | 5:7 | 16 | 11 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 12 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:5 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
12
35
12
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Mexico Liga MX
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Mexico
12
33
12
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

