Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pafos FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 18:6 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:2 | 12 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 8:1 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 4:0 | 13 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 7:1 | 18 |
AEL Limassol
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:17 | 10 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 5 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:12 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:5 | 7 | 11 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 7 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
12
24
12
24
T
2
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
3/3.5
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
41
11
41
T
2.5
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Síp
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Menelaos Antoniou |
| Điều khiển Pafos FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển AEL Limassol | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

