Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pafos FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 1 | 3 | 31:12 | 34 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 16:3 | 18 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:9 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 10 | 5 | 0 | 15:3 | 35 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:1 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Omonia Aradippou
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 2 | 9 | 11:22 | 17 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:13 | 9 | 10 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:9 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 5:10 | 15 | 12 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | 8 | 11 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:6 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
02
23
02
23
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
12
24
12
24
T
2
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
3/3.5
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

