Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 15:4 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:2 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Levadia Tallinn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 24:5 | 22 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:2 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:3 | 14 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Paide Linnameeskond

