Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
4
1/1.5
T
T
Giao hữu
16
110
16
110
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Hungary
03
13
03
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hungary
22
52
22
52
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
13
34
13
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
24
26
24
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
21
21
21
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Cúp Hungary
00
01
00
01
Cúp Hungary
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
Europa Conference League
19 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
29 Ngày

