Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:18 | 15 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:9 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:9 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:6 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 19:10 | 31 | 3 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 10:3 | 18 | 3 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:4 | 18 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
40
60
40
60
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Panaitolikos Agrinio

