Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panaitolikos Agrinio
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:16 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:8 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:8 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:5 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:5 | 7 |
AEL Larisa
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:15 | 7 | 11 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:11 | 2 | 14 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:8 | 6 | 13 | 11% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
40
60
40
60
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
B
2
X
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
H
2
X
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dimitrios Moschou |
| Điều khiển Panaitolikos Agrinio | 0T 0H 0B |
| Điều khiển AEL Larisa | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

