Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
Atromitos Athens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 | 60% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
42
30
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
04
14
04
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fotis Polychronis |
| Điều khiển Panathinaikos | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Atromitos Athens | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

