Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 31:22 | 50 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 18:8 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 13:14 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 12 | 5 | 12:9 | 39 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 7:4 | 22 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 5:5 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Levadiakos
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
02
04
02
04
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
13
23
13
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
41
11
41
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ioannis Papadopoulos |
| Điều khiển Panathinaikos | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Levadiakos | 2T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

