Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:14 | 19 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Volos NFC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 16:16 | 22 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 6 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:9 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 7 | 0 | 10:4 | 25 | 2 | 46% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | 13 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
40
51
40
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
02
04
02
04
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

