Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panserraikos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 2 | 15 | 10:46 | 8 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:17 | 7 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:29 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:14 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 4 | 14 | 3:25 | 7 | 14 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:8 | 5 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 2:17 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:11 | 2 |
AEK Athens
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 3 | 2 | 33:13 | 45 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:5 | 25 | 3 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:8 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 12:6 | 29 | 4 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:2 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
12
13
12
13
B
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp Hy Lạp
31
31
31
31
B
2.5
T
VĐQG Hy Lạp
15
15
15
15
B
2
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Athanasios Tzilos |
| Điều khiển Panserraikos | 0T 0H 2B |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

