Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Panserraikos
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | 5 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 9 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:10 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:7 | 5 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
PAOK Saloniki
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 14:5 | 20 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 5 | 38% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
H
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
2.5
T
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
20
41
20
41
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
2
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
34
03
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
23
33
23
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Athanasios Tzilos |
| Điều khiển Panserraikos | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

