Bảng xếp hạng
Panthere Noir
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:6 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Flambeau du Centre
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:7 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 14 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 11 | 14% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày
Burundi Primus League
6 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày



