Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 3 | 2 | 41:13 | 45 | 3 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 22:3 | 28 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:10 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 22:9 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:3 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:6 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 |
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 15 | 3 | 2 | 37:13 | 48 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:5 | 25 | 3 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:8 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:3 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 12:6 | 30 | 5 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:2 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:4 | 14 | 3 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 3T 0H 1B |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

