Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 6 | 2 | 48:15 | 54 | 3 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 24:3 | 32 | 1 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:12 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 8 | 3 | 25:9 | 47 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:3 | 23 | 2 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:6 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Levadiakos
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 50:34 | 39 | 5 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 31:15 | 23 | 5 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 19:19 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 21:18 | 30 | 8 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:7 | 22 | 4 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:11 | 8 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
30
32
30
32
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christos Vergetis |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 5T 0H 0B |
| Điều khiển Levadiakos | 3T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

