Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 34:12 | 38 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:2 | 22 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:10 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 15:8 | 29 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:6 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
OFI Crete
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 0 | 10 | 19:27 | 15 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 13:10 | 9 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:17 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:9 | 20 | 10 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
34
03
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Meletios Gioumatzidis |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 0T 0H 0B |
| Điều khiển OFI Crete | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |

