Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 2 | 2 | 37:12 | 41 | 3 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 18:2 | 25 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:10 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 18:8 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:2 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:6 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Panserraikos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 2 | 14 | 9:42 | 8 | 14 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:17 | 7 | 12 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:25 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 4 | 13 | 2:21 | 7 | 14 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:8 | 5 | 14 | 11% |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 1:13 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
H
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
2
H
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
2.5
T
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
20
41
20
41
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
2
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michalis Matsoukas |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Panserraikos | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

